noun
English to Vietnamese Dictionary

jasper Meaning in Vietnamese (jasper nghĩa là gì)

jasper
jasper in English:jasper
Phonetic:giát-pơ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jasper trong tiếng Việt là jasper. (Jasper là một loại thạch anh mờ, không tinh khiết, thường có màu đỏ, vàng, nâu hoặc xanh lá cây, thường được sử dụng làm đá quý.)

Definitions of Jasper

  1. 1
    noun
    jasper

    Jasper is an opaque, impure variety of silica, typically red, yellow, brown, or green in color, often used as a gemstone.

    Jasper là một loại thạch anh mờ, không tinh khiết, thường có màu đỏ, vàng, nâu hoặc xanh lá cây, thường được sử dụng làm đá quý.

Example Sentences

casual

“She wore a necklace with a beautiful jasper pendant.”

Cô ấy đeo một sợi dây chuyền có mặt dây chuyền bằng đá jasper tuyệt đẹp.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

gemstone