other
English to Vietnamese Dictionary
jason Meaning in Vietnamese (jason nghĩa là gì)
Jason
Jason in English:jason
Phonetic:Gia-sơn
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của jason trong tiếng Việt là Jason. (Jason là một tên riêng phổ biến của nam giới có nguồn gốc Hy Lạp, có nghĩa là 'người chữa lành' hoặc 'chữa lành'.)
Definitions of Jason
- 1