noun
English to Vietnamese Dictionary

jenna Meaning in Vietnamese (jenna nghĩa là gì)

Jenna
Jenna in English:jenna
Phonetic:Dzen-na
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jenna trong tiếng Việt là Jenna. (Jenna là một tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc xứ Wales, thường được hiểu là 'sóng trắng' hoặc 'bóng ma công bằng'.)

Definitions of Jenna

  1. 1
    noun
    Jenna

    Jenna is a feminine given name of Welsh origin, often interpreted to mean 'white wave' or 'fair phantom'.

    Jenna là một tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc xứ Wales, thường được hiểu là 'sóng trắng' hoặc 'bóng ma công bằng'.

Example Sentences

casual

“Jenna decided to pursue a career in medicine after graduating.”

Jenna quyết định theo đuổi sự nghiệp y khoa sau khi tốt nghiệp.