noun
English to Vietnamese Dictionary
jer Meaning in Vietnamese (jer nghĩa là gì)
Jer
Jer in English:jer
Phonetic:Djer
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của jer trong tiếng Việt là Jer. (Jer thường được dùng làm dạng viết tắt hoặc biệt danh cho tên riêng của nam giới là Jeremy hoặc Jeremiah.)
Definitions of Jer
- 1
Example Sentences
casual
“Jer called to say he would be late for the meeting.”
Jer đã gọi để báo rằng anh ấy sẽ đến cuộc họp muộn.