noun
English to Vietnamese Dictionary
jimbo Meaning in Vietnamese (jimbo nghĩa là gì)
Jimbo
Jimbo in English:jimbo
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của jimbo trong tiếng Việt là Jimbo. (Jimbo là một biệt danh thân mật hoặc trìu mến, thường dùng cho người tên James hoặc Jim, hoặc đôi khi là một cách gọi chung, thân mật cho một người đàn ông.)
Definitions of Jimbo
- 1noun(informal)Jimbo
Jimbo is an informal or affectionate nickname, often used for someone named James or Jim, or sometimes as a generic, casual term for a man.
Jimbo là một biệt danh thân mật hoặc trìu mến, thường dùng cho người tên James hoặc Jim, hoặc đôi khi là một cách gọi chung, thân mật cho một người đàn ông.
Example Sentences
casual
“Hey, Jimbo, can you give me a hand with this heavy box?”
Này Jimbo, bạn có thể giúp tôi một tay với cái hộp nặng này không?