noun
English to Vietnamese Dictionary

joanne Meaning in Vietnamese (joanne nghĩa là gì)

Joanne
Joanne in English:joanne
Phonetic:Giô-an
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của joanne trong tiếng Việt là Joanne. (Joanne là một tên riêng phổ biến dành cho nữ, thường có nguồn gốc từ tiếng Anh hoặc tiếng Pháp, có nghĩa là 'Chúa nhân từ'.)

Definitions of Joanne

  1. 1
    noun
    Joanne

    Joanne is a popular female given name, often of English or French origin, meaning 'God is gracious'.

    Joanne là một tên riêng phổ biến dành cho nữ, thường có nguồn gốc từ tiếng Anh hoặc tiếng Pháp, có nghĩa là 'Chúa nhân từ'.

Example Sentences

“Joanne decided to pursue a career in medicine after graduating.”

Joanne quyết định theo đuổi sự nghiệp y khoa sau khi tốt nghiệp.

“Have you met Joanne from the marketing department?”