noun
English to Vietnamese Dictionary

jock Meaning in Vietnamese (jock nghĩa là gì)

vận động viên
vận động viên in English:jock
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jock trong tiếng Việt là vận động viên. (Một thuật ngữ không trang trọng để chỉ một vận động viên, đặc biệt là nam giới, người thường bị rập khuôn là cơ bắp và không thông minh.)

Definitions of Jock

  1. 1
    noun(informal)
    vận động viên

    An informal term for an athlete, especially a male one, who is often stereotyped as being muscular and unintellectual.

    Một thuật ngữ không trang trọng để chỉ một vận động viên, đặc biệt là nam giới, người thường bị rập khuôn là cơ bắp và không thông minh.

Example Sentences

casual

“The jock scored the winning touchdown in the final seconds of the game.”

Vận động viên đó đã ghi bàn thắng quyết định trong những giây cuối cùng của trận đấu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

athletesportsmansportsperson

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

nerdgeekintellectual

Inflected Word Forms

nounjockstrap
adjectivejockish