verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

jot Meaning in Vietnamese (jot nghĩa là gì)

verbghi nhanh
nounchút ít
ghi nhanh in English:jot
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jot trong tiếng Việt là ghi nhanh, chút ít. (Viết nhanh hoặc tóm tắt điều gì đó.)

Definitions of Jot

  1. 1
    verb
    ghi nhanh

    To write something down quickly or briefly.

    Viết nhanh hoặc tóm tắt điều gì đó.

  2. 2
    noun
    chút ít

    A very small amount or degree of something.

    Một lượng rất nhỏ hoặc mức độ rất nhỏ của một cái gì đó.

Example Sentences

“Please jot down the important points during the meeting.”

Xin hãy ghi nhanh những điểm quan trọng trong cuộc họp.

“I don't care a jot about his opinion.”

Tôi không quan tâm một chút nào đến ý kiến của anh ta.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

write downnoterecord

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

third person singularjots
past tensejotted
gerundjotting