adjective
English to Vietnamese Dictionary
judgmental Meaning in Vietnamese (judgmental nghĩa là gì)
hay phán xét
hay phán xét in English:judgmental
Phonetic:hây phán xét
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của judgmental trong tiếng Việt là hay phán xét. (Có xu hướng đưa ra những đánh giá, đặc biệt là về mặt đạo đức, về hành động hoặc tính cách của người khác, thường theo cách chỉ trích hoặc không tán thành.)
Definitions of Judgmental
- 1adjectivehay phán xét
Tending to make judgments, especially moral ones, about others' actions or character, often in a critical or disapproving way.
Có xu hướng đưa ra những đánh giá, đặc biệt là về mặt đạo đức, về hành động hoặc tính cách của người khác, thường theo cách chỉ trích hoặc không tán thành.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounjudgment
adverbjudgementally