noun
English to Vietnamese Dictionary

juries Meaning in Vietnamese (juries nghĩa là gì)

bồi thẩm đoàn
bồi thẩm đoàn in English:juries
Plural: juries
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của juries trong tiếng Việt là bồi thẩm đoàn. (Một nhóm người, thường là mười hai người, tuyên thệ đưa ra phán quyết trong một vụ án pháp lý dựa trên bằng chứng được trình bày tại tòa án.)

Definitions of Juries

  1. 1
    noun(formal)
    bồi thẩm đoàn

    A body of people, typically twelve, sworn to give a verdict in a legal case based on evidence presented in court.

    Một nhóm người, thường là mười hai người, tuyên thệ đưa ra phán quyết trong một vụ án pháp lý dựa trên bằng chứng được trình bày tại tòa án.

Example Sentences

legal

“The juries deliberated for three days before reaching a verdict.”

legal

“Many juries find it challenging to remain impartial throughout a long trial.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

hội đồng xét xửban hội thẩm

In English:

paneltribunalbench

Inflected Word Forms

nounjury
pluraljurors
agent nounjuror
adjectivejuried