noun
English to Vietnamese Dictionary
kaiser Meaning in Vietnamese (kaiser nghĩa là gì)
hoàng đế, hoàng đế Đức hoặc Áo
Từ đồng nghĩa:vua
hoàng đế in English:kaiser
IPA:ˈkaɪzər
Phonetic:kai-zơ
Plural: kaisers
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của kaiser trong tiếng Việt là hoàng đế, hoàng đế Đức hoặc Áo. (Một hoàng đế Đức hoặc Áo, đặc biệt là hoàng đế Đức từ năm 1871 đến 1918.)
Usage Note: Thường dùng để chỉ các hoàng đế Đức hoặc Áo, đặc biệt là hoàng đế Đức từ năm 1871 đến 1918.
Definitions of Kaiser
- 1noun(formal)hoàng đế Đức hoặc Áo
A German or Austrian emperor, especially the emperor of Germany from 1871 to 1918.
Một hoàng đế Đức hoặc Áo, đặc biệt là hoàng đế Đức từ năm 1871 đến 1918.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounkaiserin