noun
English to Vietnamese Dictionary

kabaddi Meaning in Vietnamese (kabaddi nghĩa là gì)

kabaddi
kabaddi in English:kabaddi
Phonetic:ca-bát-đi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của kabaddi trong tiếng Việt là kabaddi. (Kabaddi là một môn thể thao đồng đội đối kháng được chơi giữa hai đội, mỗi đội bảy người, trong đó một 'raider' (người tấn công) chạy sang phần sân của đối phương để chạm vào các đối thủ và quay trở lại phần sân của mình, tất cả trong khi nín thở và hô vang 'kabaddi, kabaddi'.)

Definitions of Kabaddi

  1. 1
    noun
    kabaddi

    Kabaddi is a contact team sport played between two teams of seven players each, where a 'raider' runs into the opposing team's half of the court to tag out opponents and return to their own half, all while holding their breath and chanting 'kabaddi, kabaddi'.

    Kabaddi là một môn thể thao đồng đội đối kháng được chơi giữa hai đội, mỗi đội bảy người, trong đó một 'raider' (người tấn công) chạy sang phần sân của đối phương để chạm vào các đối thủ và quay trở lại phần sân của mình, tất cả trong khi nín thở và hô vang 'kabaddi, kabaddi'.

Example Sentences

general

“Kabaddi is a traditional sport that is gaining international recognition.”

casual

“Many children in rural India grow up playing kabaddi.”

Nhiều trẻ em ở các vùng nông thôn Ấn Độ lớn lên với môn kabaddi.