noun
English to Vietnamese Dictionary
karma Meaning in Vietnamese (karma nghĩa là gì)
nghiệp
nghiệp in English:karma
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của karma trong tiếng Việt là nghiệp. (Tổng cộng các hành động của một người trong kiếp này và các kiếp trước, được xem là quyết định số phận của họ trong các kiếp tương lai.)
Definitions of Karma
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectivekarmic