noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

kart Meaning in Vietnamese (kart nghĩa là gì)

nounxe kart
verblái xe kart
xe kart in English:kart
Phonetic:xe kạt
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của kart trong tiếng Việt là xe kart, lái xe kart. (Một phương tiện nhỏ, hở, chạy bằng động cơ, thường dùng để đua hoặc giải trí.)

Definitions of Kart

  1. 1
    noun
    xe kart

    A small, open, motor-driven vehicle, typically used for racing or recreation.

    Một phương tiện nhỏ, hở, chạy bằng động cơ, thường dùng để đua hoặc giải trí.

  2. 2
    verb
    lái xe kart

    To drive a kart, especially in a race.

    Lái xe kart, đặc biệt là trong một cuộc đua.

Example Sentences

casual

“The children loved riding the go-karts at the amusement park.”

Bọn trẻ rất thích lái những chiếc xe go-kart ở công viên giải trí.

casual

“He learned to kart at a very young age.”

Anh ấy đã học lái xe kart từ khi còn rất nhỏ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

go-kartbuggy

Inflected Word Forms

gerundkarting
agent nounkarter