noun
English to Vietnamese Dictionary

katrina Meaning in Vietnamese (katrina nghĩa là gì)

Katrina, Bão Katrina
Katrina in English:katrina
Phonetic:Ka-tri-na
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của katrina trong tiếng Việt là Katrina, Bão Katrina. (Katrina là một tên riêng phổ biến của phụ nữ có nguồn gốc Hy Lạp, nghĩa là 'thuần khiết'.)

Definitions of Katrina

  1. 1
    noun
    Katrina

    Katrina is a popular female given name of Greek origin, meaning 'pure'.

    Katrina là một tên riêng phổ biến của phụ nữ có nguồn gốc Hy Lạp, nghĩa là 'thuần khiết'.

  2. 2
    noun
    Bão Katrina

    Hurricane Katrina was a devastating Category 5 Atlantic hurricane that caused catastrophic damage along the Gulf Coast of the United States in August 2005.

    Bão Katrina là một cơn bão Đại Tây Dương cấp 5 tàn khốc đã gây ra thiệt hại thảm khốc dọc theo Bờ Vịnh Hoa Kỳ vào tháng 8 năm 2005.

Example Sentences

casual

“Katrina decided to pursue a career in medicine after graduating.”

Katrina quyết định theo đuổi sự nghiệp y khoa sau khi tốt nghiệp.

formal

“The economic impact of Hurricane Katrina was immense and long-lasting.”

Tác động kinh tế của Bão Katrina là rất lớn và kéo dài.