other
English to Vietnamese Dictionary
kenny Meaning in Vietnamese (kenny nghĩa là gì)
Kenny
Kenny in English:kenny
Phonetic:Kê-ni
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của kenny trong tiếng Việt là Kenny. (Kenny là một tên riêng phổ biến, thường là tên gọi thân mật của Kenneth hoặc Ken, chủ yếu dùng cho nam giới.)
Definitions of Kenny
- 1
Example Sentences
casual
“Kenny is a character in the popular animated TV show South Park.”