noun
English to Vietnamese Dictionary
keno Meaning in Vietnamese (keno nghĩa là gì)
keno
keno in English:keno
Phonetic:ken-ô
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của keno trong tiếng Việt là keno. (Keno là một trò chơi cờ bạc giống như xổ số, thường được chơi tại các sòng bạc hiện đại, và cũng được một số xổ số nhà nước cung cấp.)
Definitions of Keno
- 1
Example Sentences
casual
“We played a few rounds of keno at the casino last night.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
lotterybingo
Inflected Word Forms
agent nounkeno player