noun
English to Vietnamese Dictionary

casinos Meaning in Vietnamese (casinos nghĩa là gì)

sòng bạc
Từ đồng nghĩa:khu giải trínhà cái
sòng bạc in English:casinos
Plural: casinos
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của casinos trong tiếng Việt là sòng bạc. (Một phòng hoặc tòa nhà công cộng nơi các trò chơi may rủi khác nhau được chơi bằng tiền, thường bao gồm máy đánh bạc và bàn chơi bài.)

Definitions of Casinos

  1. 1
    noun
    sòng bạc

    A public room or building where various games of chance are played for money, often including slot machines and card tables.

    Một phòng hoặc tòa nhà công cộng nơi các trò chơi may rủi khác nhau được chơi bằng tiền, thường bao gồm máy đánh bạc và bàn chơi bài.

Example Sentences

casual

“Many tourists visit the casinos in Las Vegas.”

Nhiều khách du lịch ghé thăm các sòng bạc ở Las Vegas.

business

“New casinos are often built near popular tourist destinations.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

khu giải trínhà cái

In English:

gambling housegaming house

Inflected Word Forms

gerundgambling
nouncasino
agent noungambler