noun
English to Vietnamese Dictionary

casino Meaning in Vietnamese (casino nghĩa là gì)

sòng bạc
sòng bạc in English:casino
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của casino trong tiếng Việt là sòng bạc. (Một tòa nhà hoặc căn phòng công cộng nơi các trò chơi may rủi được chơi bằng tiền, thường bao gồm các hình thức giải trí khác.)

Definitions of Casino

  1. 1
    noun
    sòng bạc

    A public building or room where games of chance are played for money, often including other forms of entertainment.

    Một tòa nhà hoặc căn phòng công cộng nơi các trò chơi may rủi được chơi bằng tiền, thường bao gồm các hình thức giải trí khác.

Example Sentences

casual

“We spent an evening at the new casino downtown.”

Chúng tôi đã dành một buổi tối tại sòng bạc mới ở trung tâm thành phố.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

gambling housegaming house

Inflected Word Forms

pluralcasinos
agent nouncasino-goer