noun
English to Vietnamese Dictionary

casio Meaning in Vietnamese (casio nghĩa là gì)

Casio
Casio in English:casio
Phonetic:Ca-si-ô
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của casio trong tiếng Việt là Casio. (Casio là một công ty đa quốc gia của Nhật Bản chuyên sản xuất đồ điện tử tiêu dùng và đồ điện tử thương mại, nổi tiếng với các sản phẩm đồng hồ, máy tính và các thiết bị điện tử khác.)

Definitions of Casio

  1. 1
    noun
    Casio

    Casio is a Japanese multinational consumer electronics and commercial electronics manufacturing company, widely recognized for its watches, calculators, and other electronic devices.

    Casio là một công ty đa quốc gia của Nhật Bản chuyên sản xuất đồ điện tử tiêu dùng và đồ điện tử thương mại, nổi tiếng với các sản phẩm đồng hồ, máy tính và các thiết bị điện tử khác.

Example Sentences

casual

“My first digital watch was a Casio.”

Chiếc đồng hồ kỹ thuật số đầu tiên của tôi là một chiếc Casio.

academic

“Many students prefer Casio calculators for their exams.”