noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

kiki Meaning in Vietnamese (kiki nghĩa là gì)

nounbuổi tán gẫu
verbtán gẫu
buổi tán gẫu in English:kiki
Phonetic:kiki
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của kiki trong tiếng Việt là buổi tán gẫu, tán gẫu. (Một buổi tụ tập xã giao không chính thức, thường bao gồm những lời đồn đại, cuộc trò chuyện vui vẻ và tiếng cười, đặc biệt là trong cộng đồng LGBTQ+.)

Definitions of Kiki

  1. 1
    noun(colloquial)
    buổi tán gẫu

    An informal social gathering, often involving gossip, lighthearted conversation, and laughter, especially within the LGBTQ+ community.

    Một buổi tụ tập xã giao không chính thức, thường bao gồm những lời đồn đại, cuộc trò chuyện vui vẻ và tiếng cười, đặc biệt là trong cộng đồng LGBTQ+.

  2. 2
    verb(colloquial)
    tán gẫu

    To engage in lighthearted conversation, gossip, or laughter, often in a social setting.

    Tham gia vào cuộc trò chuyện vui vẻ, đồn đại hoặc cười đùa, thường trong một bối cảnh xã giao.

Example Sentences

casual

“We had a great kiki last night, just catching up and laughing.”

casual

“Let's kiki over some coffee this weekend.”

Cuối tuần này chúng ta hãy đi uống cà phê và tán gẫu nhé.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

chatgossip sessionget-togethergabfest

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

silencesolitudeformal meeting

Inflected Word Forms

past tensekikied
present participlekikiing
pluralkikis