noun
English to Vietnamese Dictionary
kijiji Meaning in Vietnamese (kijiji nghĩa là gì)
Kijiji
Kijiji in English:kijiji
Phonetic:Ki-ji-ji
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của kijiji trong tiếng Việt là Kijiji. (Kijiji là một trang web rao vặt trực tuyến phổ biến của Canada, nơi người dùng có thể mua, bán và trao đổi hàng hóa và dịch vụ tại địa phương.)
Definitions of Kijiji
- 1
Example Sentences
casual
“I found a great deal on a used car on Kijiji.”