adverb
English to Vietnamese Dictionary

locally Meaning in Vietnamese (locally nghĩa là gì)

cục bộ
cục bộ in English:locally
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của locally trong tiếng Việt là cục bộ. (Ở hoặc tại một khu vực hoặc vùng lân cận cụ thể, thay vì theo nghĩa rộng hơn hoặc tổng quát hơn.)

Definitions of Locally

  1. 1
    adverb
    cục bộ

    In or to a particular area or neighborhood, rather than in a wider or more general sense.

    Ở hoặc tại một khu vực hoặc vùng lân cận cụ thể, thay vì theo nghĩa rộng hơn hoặc tổng quát hơn.

Example Sentences

business

“The restaurant sources its ingredients locally.”

Nhà hàng lấy nguyên liệu từ các nguồn cục bộ.

business

“Many small businesses operate locally.”

Nhiều doanh nghiệp nhỏ hoạt động cục bộ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

regionallydomestically

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

globallyinternationally

Inflected Word Forms

infinitivelocalize
nounlocal
nounlocalization
nounlocality
adjectivelocal