noun
English to Vietnamese Dictionary

localhost Meaning in Vietnamese (localhost nghĩa là gì)

localhost, máy chủ cục bộ
localhost in English:localhost
Phonetic:lô-côn hốt
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của localhost trong tiếng Việt là localhost, máy chủ cục bộ. (Trong mạng máy tính, 'localhost' là một tên máy chủ tiêu chuẩn để chỉ chính máy tính hoặc thiết bị đang được sử dụng để truy cập chính nó.)

Definitions of Localhost

  1. 1
    noun
    máy chủ cục bộ

    In computer networking, 'localhost' is a standard hostname that refers to the current computer or device used to access itself.

    Trong mạng máy tính, 'localhost' là một tên máy chủ tiêu chuẩn để chỉ chính máy tính hoặc thiết bị đang được sử dụng để truy cập chính nó.

Example Sentences

technical

“You can access the web server running on your machine by typing 'localhost' into your browser's address bar.”

Bạn có thể truy cập máy chủ web đang chạy trên máy của mình bằng cách gõ 'localhost' vào thanh địa chỉ của trình duyệt.

technical

“Many developers use 'localhost' to test their applications before deploying them to a live server.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

127.0.0.1loopback address

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

remote hostexternal server