noun
English to Vietnamese Dictionary
kingfisher Meaning in Vietnamese (kingfisher nghĩa là gì)
chim bói cá
chim bói cá in English:kingfisher
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của kingfisher trong tiếng Việt là chim bói cá. (Một loài chim nhỏ, có màu sắc tươi sáng với mỏ dài, sắc nhọn, thường sống gần nước và ăn cá.)
Definitions of Kingfisher
- 1
Example Sentences
casual
“A kingfisher darted across the river, its blue feathers flashing in the sun.”