noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
knot Meaning in Vietnamese (knot nghĩa là gì)
nounnút, nút thắt, sự căng thẳng
verbthắt nút
nút in English:knot
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của knot trong tiếng Việt là nút, nút thắt, sự căng thẳng, thắt nút. (Một mối buộc được tạo ra bằng cách thắt một sợi dây, dây thừng hoặc vật liệu tương tự.)
Definitions of Knot
- 1
- 2
- 3nounsự căng thẳng
A difficult problem or a feeling of tightness or tension, especially in the stomach or throat.
Một vấn đề khó khăn hoặc cảm giác căng chặt hoặc căng thẳng, đặc biệt là ở dạ dày hoặc cổ họng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tenseknotted
present participleknotting
adjectiveknotty
adjectiveunknotted