noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

knot Meaning in Vietnamese (knot nghĩa là gì)

nounnút, nút thắt, sự căng thẳng
verbthắt nút
nút in English:knot
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của knot trong tiếng Việt là nút, nút thắt, sự căng thẳng, thắt nút. (Một mối buộc được tạo ra bằng cách thắt một sợi dây, dây thừng hoặc vật liệu tương tự.)

Definitions of Knot

  1. 1
    noun
    nút thắt

    A fastening made by tying a piece of string, rope, or something similar.

    Một mối buộc được tạo ra bằng cách thắt một sợi dây, dây thừng hoặc vật liệu tương tự.

  2. 2
    verb
    thắt nút

    To tie something in a knot.

    Buộc một thứ gì đó thành một nút thắt.

  3. 3
    noun
    sự căng thẳng

    A difficult problem or a feeling of tightness or tension, especially in the stomach or throat.

    Một vấn đề khó khăn hoặc cảm giác căng chặt hoặc căng thẳng, đặc biệt là ở dạ dày hoặc cổ họng.

Example Sentences

casual

“She tied a knot in the rope to secure it.”

Cô ấy thắt một nút trên sợi dây để cố định nó.

casual

“He felt a knot of anxiety in his stomach before the interview.”

casual

“Can you help me untie this stubborn knot?”

Bạn có thể giúp tôi gỡ nút thắt cứng đầu này không?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

tiefasteningtangle

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tenseknotted
present participleknotting
adjectiveknotty
adjectiveunknotted