knots Meaning in Vietnamese (knots nghĩa là gì)
Nghĩa của knots trong tiếng Việt là nút thắt, cục, hải lý, giờ. (Các nút thắt là những mối buộc được tạo ra bằng cách buộc một sợi dây, dây thừng hoặc vật liệu tương tự vào chính nó hoặc vào một vật thể khác.)
Definitions of Knots
- 1
- 2nouncục
Knots can also refer to hard lumps or protuberances, especially those found in wood or muscles.
Các nút thắt cũng có thể đề cập đến những cục hoặc chỗ lồi cứng, đặc biệt là những chỗ tìm thấy trong gỗ hoặc cơ bắp.
- 3noun(technical)hải lý/giờ
In navigation, knots are units of speed, with one knot being equal to one nautical mile per hour, primarily used for ships and aircraft.
Trong hàng hải, nút thắt là đơn vị tốc độ, với một nút thắt tương đương với một hải lý mỗi giờ, chủ yếu được sử dụng cho tàu thuyền và máy bay.
Example Sentences
“The sailor tied several strong knots in the rope.”
Thủy thủ đã buộc nhiều nút thắt chắc chắn trên sợi dây.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English: