noun
English to Vietnamese Dictionary

knots Meaning in Vietnamese (knots nghĩa là gì)

nút thắt, cục, hải lý, giờ
nút thắt in English:knots
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của knots trong tiếng Việt là nút thắt, cục, hải lý, giờ. (Các nút thắt là những mối buộc được tạo ra bằng cách buộc một sợi dây, dây thừng hoặc vật liệu tương tự vào chính nó hoặc vào một vật thể khác.)

Definitions of Knots

  1. 1
    noun
    nút thắt

    Knots are fastenings made by tying a piece of string, rope, or something similar to itself or to another object.

    Các nút thắt là những mối buộc được tạo ra bằng cách buộc một sợi dây, dây thừng hoặc vật liệu tương tự vào chính nó hoặc vào một vật thể khác.

  2. 2
    noun
    cục

    Knots can also refer to hard lumps or protuberances, especially those found in wood or muscles.

    Các nút thắt cũng có thể đề cập đến những cục hoặc chỗ lồi cứng, đặc biệt là những chỗ tìm thấy trong gỗ hoặc cơ bắp.

  3. 3
    noun(technical)
    hải lý/giờ

    In navigation, knots are units of speed, with one knot being equal to one nautical mile per hour, primarily used for ships and aircraft.

    Trong hàng hải, nút thắt là đơn vị tốc độ, với một nút thắt tương đương với một hải lý mỗi giờ, chủ yếu được sử dụng cho tàu thuyền và máy bay.

Example Sentences

casual

“The sailor tied several strong knots in the rope.”

Thủy thủ đã buộc nhiều nút thắt chắc chắn trên sợi dây.

casual

“She felt a knot of tension in her stomach.”

Cô ấy cảm thấy một cục căng thẳng trong dạ dày.

technical

“The ship was traveling at 20 knots.”

Con tàu đang di chuyển với tốc độ 20 hải lý/giờ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

tiesfasteningsbends

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

untiesloosensunravels

Inflected Word Forms

infinitiveknot
past participleknotted
present participleknotting
nounknot