noun
English to Vietnamese Dictionary

lambert Meaning in Vietnamese (lambert nghĩa là gì)

lambert
lambert in English:lambert
Phonetic:lam-bơ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lambert trong tiếng Việt là lambert. (Lambert là một đơn vị đo độ chói trong hệ CGS, bằng 1/π candela trên mỗi centimet vuông, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học cũ.)

Definitions of Lambert

  1. 1
    noun
    lambert

    The lambert is a CGS unit of luminance equal to 1/π candela per square centimeter, often used in older scientific contexts.

    Lambert là một đơn vị đo độ chói trong hệ CGS, bằng 1/π candela trên mỗi centimet vuông, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học cũ.

Example Sentences

technical

“The display screen had a luminance of 500 lamberts.”

Màn hình hiển thị có độ chói 500 lambert.