noun
English to Vietnamese Dictionary
landlady Meaning in Vietnamese (landlady nghĩa là gì)
bà chủ nhà
bà chủ nhà in English:landlady
Phonetic:ba chu nha
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của landlady trong tiếng Việt là bà chủ nhà. (Người phụ nữ sở hữu và cho thuê tài sản, đặc biệt là phòng hoặc nhà, cho người thuê.)
Definitions of Landlady
- 1nounbà chủ nhà
A woman who owns and rents out property, especially a room or house, to tenants.
Người phụ nữ sở hữu và cho thuê tài sản, đặc biệt là phòng hoặc nhà, cho người thuê.
Example Sentences
casual
“The landlady was very strict about paying rent on time.”
Bà chủ nhà rất nghiêm khắc về việc trả tiền thuê nhà đúng hạn.
casual
“She complained to her landlady about the broken window.”
Cô ấy đã phàn nàn với bà chủ nhà về ô cửa sổ bị vỡ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
proprietressowner
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
tenantlodger
Inflected Word Forms
nounlandlord
nounlandownership
nounlandholder