adjective
English to Vietnamese Dictionary
latter Meaning in Vietnamese (latter nghĩa là gì)
sau
sau in English:latter
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của latter trong tiếng Việt là sau. (Đề cập đến cái thứ hai trong hai thứ hoặc người được nhắc đến, hoặc cái cuối cùng trong số nhiều thứ hoặc người được nhắc đến.)
Definitions of Latter
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
formerfirst
Inflected Word Forms
adverblatterly