noun
English to Vietnamese Dictionary

ledger Meaning in Vietnamese (ledger nghĩa là gì)

sổ cái
sổ cái in English:ledger
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ledger trong tiếng Việt là sổ cái. (Một cuốn sách hoặc bộ sưu tập các tài khoản tài chính của một loại cụ thể, thường được sử dụng trong kế toán để ghi lại các giao dịch.)

Definitions of Ledger

  1. 1
    noun
    sổ cái

    A book or other collection of financial accounts of a particular type, often used in accounting to record transactions.

    Một cuốn sách hoặc bộ sưu tập các tài khoản tài chính của một loại cụ thể, thường được sử dụng trong kế toán để ghi lại các giao dịch.

Example Sentences

business

“The accountant carefully updated the ledger with all the new transactions.”

Kế toán viên đã cẩn thận cập nhật sổ cái với tất cả các giao dịch mới.

business

“Every business needs a proper ledger to track its financial activities.”

Mọi doanh nghiệp đều cần một sổ cái phù hợp để theo dõi các hoạt động tài chính của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

account bookregisterrecord book

Inflected Word Forms

gerundledgering
pluralledgers