noun
English to Vietnamese Dictionary

lego Meaning in Vietnamese (lego nghĩa là gì)

Lego
Lego in English:lego
Phonetic:Lê-gô
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lego trong tiếng Việt là Lego. (Lego là tên một thương hiệu đồ chơi lắp ráp bằng nhựa phổ biến, bao gồm các viên gạch, bánh răng, nhân vật nhỏ và các bộ phận khác với nhiều màu sắc khác nhau.)

Definitions of Lego

  1. 1
    noun
    Lego

    Lego refers to a popular brand of interlocking plastic construction toys consisting of various colored bricks, gears, minifigures, and other parts.

    Lego là tên một thương hiệu đồ chơi lắp ráp bằng nhựa phổ biến, bao gồm các viên gạch, bánh răng, nhân vật nhỏ và các bộ phận khác với nhiều màu sắc khác nhau.

Example Sentences

casual

“My son loves playing with Lego bricks for hours.”

casual

“The children spent the afternoon building a castle out of Lego.”

Những đứa trẻ đã dành cả buổi chiều để xây một lâu đài bằng Lego.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

building blocksconstruction toys

Inflected Word Forms

nounLego set
nounLegoland