noun
English to Vietnamese Dictionary
lego Meaning in Vietnamese (lego nghĩa là gì)
Lego
Lego in English:lego
Phonetic:Lê-gô
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của lego trong tiếng Việt là Lego. (Lego là tên một thương hiệu đồ chơi lắp ráp bằng nhựa phổ biến, bao gồm các viên gạch, bánh răng, nhân vật nhỏ và các bộ phận khác với nhiều màu sắc khác nhau.)
Definitions of Lego
- 1nounLego
Lego refers to a popular brand of interlocking plastic construction toys consisting of various colored bricks, gears, minifigures, and other parts.
Lego là tên một thương hiệu đồ chơi lắp ráp bằng nhựa phổ biến, bao gồm các viên gạch, bánh răng, nhân vật nhỏ và các bộ phận khác với nhiều màu sắc khác nhau.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
building blocksconstruction toys
Inflected Word Forms
nounLego set
nounLegoland