other
English to Vietnamese Dictionary

leigh Meaning in Vietnamese (leigh nghĩa là gì)

Leigh
Leigh in English:leigh
Phonetic:Lây
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của leigh trong tiếng Việt là Leigh. (Leigh là một danh từ riêng, chủ yếu được sử dụng làm tên riêng cho các cá nhân, và có thể là tên dành cho nam hoặc nữ.)

Definitions of Leigh

  1. 1
    other
    Leigh

    Leigh is a proper noun, primarily used as a given name for individuals, and can be either masculine or feminine.

    Leigh là một danh từ riêng, chủ yếu được sử dụng làm tên riêng cho các cá nhân, và có thể là tên dành cho nam hoặc nữ.

Example Sentences

casual

“Leigh decided to pursue a career in environmental science.”