noun
English to Vietnamese Dictionary
lenox Meaning in Vietnamese (lenox nghĩa là gì)
Lenox
Lenox in English:lenox
Phonetic:Len-nóc
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của lenox trong tiếng Việt là Lenox. (Lenox là một danh từ riêng, thường dùng để chỉ một thương hiệu đồ sứ tinh xảo, pha lê và đồ quà tặng, hoặc một tên riêng.)
Definitions of Lenox
- 1
Example Sentences
casual
“She received a beautiful Lenox vase as a wedding gift.”