noun
English to Vietnamese Dictionary

lexington Meaning in Vietnamese (lexington nghĩa là gì)

Lexington
Lexington in English:lexington
Phonetic:Lếch-ting-tơn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lexington trong tiếng Việt là Lexington. (Lexington là một thành phố ở Kentucky, Hoa Kỳ, nổi tiếng với các trang trại ngựa và nhà máy chưng cất rượu bourbon.)

Definitions of Lexington

  1. 1
    noun
    Lexington

    Lexington is a city in Kentucky, United States, renowned for its horse farms and bourbon distilleries.

    Lexington là một thành phố ở Kentucky, Hoa Kỳ, nổi tiếng với các trang trại ngựa và nhà máy chưng cất rượu bourbon.

  2. 2
    noun
    Lexington

    Lexington is a town in Massachusetts, United States, historically significant as the site of the first battle of the American Revolutionary War.

    Lexington là một thị trấn ở Massachusetts, Hoa Kỳ, có ý nghĩa lịch sử là địa điểm của trận chiến đầu tiên trong Chiến tranh Cách mạng Hoa Kỳ.

Example Sentences

casual

“We visited Lexington, Kentucky, to see the famous horse farms.”

Chúng tôi đã đến thăm Lexington, Kentucky, để xem các trang trại ngựa nổi tiếng.

historical

“The Battle of Lexington marked the beginning of the American Revolution.”

Trận Lexington đã đánh dấu sự khởi đầu của Cách mạng Mỹ.