noun
English to Vietnamese Dictionary

lifeboat Meaning in Vietnamese (lifeboat nghĩa là gì)

thuyền cứu sinh
thuyền cứu sinh in English:lifeboat
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lifeboat trong tiếng Việt là thuyền cứu sinh. (Một loại thuyền đặc biệt được thiết kế để cứu người khỏi một con tàu đang chìm hoặc gặp nạn.)

Definitions of Lifeboat

  1. 1
    noun
    thuyền cứu sinh

    A special boat designed to rescue people from a ship that is sinking or in distress.

    Một loại thuyền đặc biệt được thiết kế để cứu người khỏi một con tàu đang chìm hoặc gặp nạn.

Example Sentences

“The crew quickly lowered the lifeboat when the ship began to sink.”

Thủy thủ đoàn nhanh chóng hạ thuyền cứu sinh khi con tàu bắt đầu chìm.

“Every large vessel must carry enough lifeboats for all passengers and crew.”

Mỗi con tàu lớn phải chở đủ thuyền cứu sinh cho tất cả hành khách và thủy thủ đoàn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

rescue boatsurvival craft

Inflected Word Forms

nounlifeboatman
nounlifeboat station
plurallifeboats