adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

limiting Meaning in Vietnamese (limiting nghĩa là gì)

adjectivehạn chế
verbhạn chế
hạn chế in English:limiting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của limiting trong tiếng Việt là hạn chế. (Mô tả thứ gì đó giới hạn hoặc đặt ra ranh giới về phạm vi, số lượng hoặc sự tự do của một hành động hoặc thực thể.)

Definitions of Limiting

  1. 1
    adjective
    hạn chế

    Describing something that restricts or sets a boundary on the scope, quantity, or freedom of an action or entity.

    Mô tả thứ gì đó giới hạn hoặc đặt ra ranh giới về phạm vi, số lượng hoặc sự tự do của một hành động hoặc thực thể.

  2. 2
    verb
    hạn chế

    The action of imposing a restriction or boundary on something, often implying a reduction or control.

    Hành động áp đặt một sự hạn chế hoặc ranh giới lên một cái gì đó, thường ngụ ý sự giảm bớt hoặc kiểm soát.

Example Sentences

business

“The new policy is limiting our access to resources.”

Chính sách mới đang hạn chế quyền truy cập của chúng tôi vào các nguồn lực.

casual

“He found the small office space very limiting for his creativity.”

Anh ấy thấy không gian văn phòng nhỏ bé rất hạn chế sự sáng tạo của mình.

general

“Limiting screen time can improve sleep quality.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

restrictingconfiningconstraining

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivelimit
nounlimit
nounlimitation
adjectivelimited