noun
English to Vietnamese Dictionary

limo Meaning in Vietnamese (limo nghĩa là gì)

xe limousine
xe limousine in English:limo
Phonetic:xe li-mô-zin
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của limo trong tiếng Việt là xe limousine. (Một chiếc xe lớn, sang trọng, thường do tài xế riêng lái, được sử dụng cho các dịp đặc biệt hoặc bởi những người giàu có.)

Definitions of Limo

  1. 1
    noun(colloquial)
    xe limousine

    A limo is a large, luxurious car, often driven by a chauffeur, used for special occasions or by wealthy individuals.

    Một chiếc xe lớn, sang trọng, thường do tài xế riêng lái, được sử dụng cho các dịp đặc biệt hoặc bởi những người giàu có.

Example Sentences

casual

“They arrived at the party in a sleek black limo.”

Họ đến bữa tiệc trong một chiếc xe limousine màu đen bóng bẩy.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

limousineluxury car

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

economy carcompact car

Inflected Word Forms

nounlimousine