noun
English to Vietnamese Dictionary
lindsay Meaning in Vietnamese (lindsay nghĩa là gì)
Lindsay
Lindsay in English:lindsay
Phonetic:Lin-dây
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của lindsay trong tiếng Việt là Lindsay. (Lindsay là một danh từ riêng, chủ yếu được sử dụng làm tên riêng cho người, có nguồn gốc từ một họ của Scotland.)
Definitions of Lindsay
- 1
Example Sentences
casual
“Lindsay works as a software engineer.”