noun
English to Vietnamese Dictionary

lingerie Meaning in Vietnamese (lingerie nghĩa là gì)

đồ lót, đồ lót phụ nữ
đồ lót in English:lingerie
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lingerie trong tiếng Việt là đồ lót, đồ lót phụ nữ. (Đồ lót phụ nữ là loại quần áo lót mỏng manh, thường có trang trí, dành cho phụ nữ, thường được làm từ các loại vải tinh tế như ren, lụa hoặc sa tanh.)

Definitions of Lingerie

  1. 1
    noun(standard)
    đồ lót phụ nữ

    Lingerie refers to lightweight, often decorative, undergarments for women, typically made from delicate fabrics such as lace, silk, or satin.

    Đồ lót phụ nữ là loại quần áo lót mỏng manh, thường có trang trí, dành cho phụ nữ, thường được làm từ các loại vải tinh tế như ren, lụa hoặc sa tanh.

Example Sentences

personal

“She bought a beautiful set of lingerie for her honeymoon.”

Cô ấy đã mua một bộ đồ lót đẹp cho tuần trăng mật của mình.

business

“The boutique specializes in high-quality French lingerie.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: