interjection
English to Vietnamese Dictionary
lo Meaning in Vietnamese (lo nghĩa là gì)
kìa
kìa in English:lo
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của lo trong tiếng Việt là kìa. (Dùng để thu hút sự chú ý đến một điều gì đó đáng ngạc nhiên hoặc đáng chú ý, thường trong ngữ cảnh cổ xưa hoặc văn học.)
Definitions of Lo
- 1interjection(formal)kìa
Used to draw attention to something surprising or remarkable, often in an archaic or literary context.
Dùng để thu hút sự chú ý đến một điều gì đó đáng ngạc nhiên hoặc đáng chú ý, thường trong ngữ cảnh cổ xưa hoặc văn học.
Example Sentences
literary
“Lo and behold, the lost treasure was found right under their noses.”