other
English to Vietnamese Dictionary
lowell Meaning in Vietnamese (lowell nghĩa là gì)
Lowell
Lowell in English:lowell
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của lowell trong tiếng Việt là Lowell. (Lowell là một họ và tên riêng phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng cho các địa danh được đặt theo tên những người có họ này.)
Definitions of Lowell
- 1otherLowell
Lowell is a common English surname and a given name, often used for places named after individuals with this surname.
Lowell là một họ và tên riêng phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng cho các địa danh được đặt theo tên những người có họ này.
Example Sentences
general
“Lowell, Massachusetts, is a historic mill city in the United States.”
Lowell, Massachusetts, là một thành phố nhà máy lịch sử ở Hoa Kỳ.