other
English to Vietnamese Dictionary

lucia Meaning in Vietnamese (lucia nghĩa là gì)

Lucia
Lucia in English:lucia
Phonetic:Lu-xi-a
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lucia trong tiếng Việt là Lucia. (Lucia là một tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc Latinh, có nghĩa là 'ánh sáng', thường gắn liền với Thánh Lucia.)

Definitions of Lucia

  1. 1
    other
    Lucia

    Lucia is a feminine given name of Latin origin, meaning 'light', often associated with Saint Lucy.

    Lucia là một tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc Latinh, có nghĩa là 'ánh sáng', thường gắn liền với Thánh Lucia.

Example Sentences

casual

“Lucia celebrated her birthday with a small gathering of friends.”

Lucia đã tổ chức sinh nhật của mình với một buổi tụ họp nhỏ cùng bạn bè.