other
English to Vietnamese Dictionary

lydia Meaning in Vietnamese (lydia nghĩa là gì)

Lydia
Lydia in English:lydia
Phonetic:Li-đi-a
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lydia trong tiếng Việt là Lydia. (Lydia là một tên riêng của phụ nữ có nguồn gốc Hy Lạp, có nghĩa là 'từ Lydia', ám chỉ một vùng cổ đại ở Tiểu Á.)

Definitions of Lydia

  1. 1
    other
    Lydia

    Lydia is a female given name of Greek origin, meaning 'from Lydia', referring to an ancient region in Asia Minor.

    Lydia là một tên riêng của phụ nữ có nguồn gốc Hy Lạp, có nghĩa là 'từ Lydia', ám chỉ một vùng cổ đại ở Tiểu Á.

Example Sentences

casual

“Lydia is known for her beautiful singing voice.”

Lydia nổi tiếng với giọng hát hay của mình.

business

“Please welcome Lydia to our team.”

Xin chào mừng Lydia đến với đội của chúng ta.