noun
English to Vietnamese Dictionary

maple Meaning in Vietnamese (maple nghĩa là gì)

cây phong
cây phong in English:maple
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của maple trong tiếng Việt là cây phong. (Một loại cây thân gỗ hoặc cây bụi rụng lá có lá hình chân vịt, quả có cánh và tán lá đầy màu sắc vào mùa thu, thường được quý trọng vì gỗ hoặc siro của nó.)

Concept Illustration
Maple visual illustration - Meaning in Vietnamese (cây phong)
Visual representation of "maple"

Definitions of Maple

  1. 1
    noun
    cây phong

    A deciduous tree or shrub with palmate leaves, winged seeds, and colorful autumn foliage, often valued for its timber or syrup.

    Một loại cây thân gỗ hoặc cây bụi rụng lá có lá hình chân vịt, quả có cánh và tán lá đầy màu sắc vào mùa thu, thường được quý trọng vì gỗ hoặc siro của nó.

  2. 2

Example Sentences

casual

“The maple leaves turned a brilliant red in the autumn.”

Lá phong chuyển sang màu đỏ rực vào mùa thu.

casual

“Maple syrup is a popular topping for pancakes.”

Siro cây phong là một loại topping phổ biến cho bánh kếp.

Inflected Word Forms

nounmaple leaf
nounmaple syrup