verb
English to Vietnamese Dictionary

mapped Meaning in Vietnamese (mapped nghĩa là gì)

đã lập bản đồ, đã ánh xạ
đã lập bản đồ in English:mapped
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mapped trong tiếng Việt là đã lập bản đồ, đã ánh xạ. (Biểu diễn một khu vực địa lý hoặc các đặc điểm của nó trên bản đồ hoặc biểu đồ, thường một cách chi tiết và có hệ thống.)

Definitions of Mapped

  1. 1
    verb
    đã lập bản đồ

    To represent a geographical area or its features on a map or chart, typically in a detailed and systematic way.

    Biểu diễn một khu vực địa lý hoặc các đặc điểm của nó trên bản đồ hoặc biểu đồ, thường một cách chi tiết và có hệ thống.

  2. 2
    verb
    đã ánh xạ

    To establish a direct correspondence or relationship between two sets of items, data, or concepts, often for analysis or organization.

    Thiết lập một sự tương ứng hoặc mối quan hệ trực tiếp giữa hai tập hợp các mục, dữ liệu hoặc khái niệm, thường để phân tích hoặc tổ chức.

Example Sentences

formal

“The entire coastline has been mapped in detail by the survey team.”

business

“Each data point was mapped to a specific user ID in the database.”

casual

“They mapped out their route for the hiking trip carefully.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

chartedplotteddelineatedtraced

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

unmappedundiscoveredunknown

Inflected Word Forms

infinitivemap
gerundmapping
nounmap
agent nounmapper
adjectiveunmapped