noun
English to Vietnamese Dictionary
maps Meaning in Vietnamese (maps nghĩa là gì)
bản đồ
bản đồ in English:maps
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của maps trong tiếng Việt là bản đồ. (Bản đồ là những biểu diễn trực quan của một khu vực, thường là bề mặt Trái Đất, cho thấy các đặc điểm địa lý, thành phố, đường sá và các dữ liệu khác.)
Definitions of Maps
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past participlemapped
gerundmapping
nounmap
agent nounmapper