noun
English to Vietnamese Dictionary

microscope Meaning in Vietnamese (microscope nghĩa là gì)

kính hiển vi
kính hiển vi in English:microscope
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của microscope trong tiếng Việt là kính hiển vi. (Một dụng cụ quang học dùng để quan sát các vật thể rất nhỏ, như tế bào hoặc vi sinh vật, thường được phóng đại vài trăm lần.)

Definitions of Microscope

  1. 1
    noun
    kính hiển vi

    An optical instrument used for viewing very small objects, such as cells or microorganisms, typically magnified several hundred times.

    Một dụng cụ quang học dùng để quan sát các vật thể rất nhỏ, như tế bào hoặc vi sinh vật, thường được phóng đại vài trăm lần.

Example Sentences

scientific

“The scientist used a powerful microscope to observe the bacteria.”

Nhà khoa học đã sử dụng một chiếc kính hiển vi mạnh mẽ để quan sát vi khuẩn.

academic

“Microscopes are essential tools in biology labs for studying tiny organisms.”

Kính hiển vi là những công cụ thiết yếu trong các phòng thí nghiệm sinh học để nghiên cứu các sinh vật nhỏ bé.

Inflected Word Forms

nounmicroscopy
adjectivemicroscopic
adverbmicroscopically

Phrases & Idiomatic Expressions

under the microscopeexpression

Being subjected to intense scrutiny or detailed examination.