noun
English to Vietnamese Dictionary
namibia Meaning in Vietnamese (namibia nghĩa là gì)
Namibia
Namibia in English:namibia
Phonetic:Na-mi-bi-a
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của namibia trong tiếng Việt là Namibia. (Namibia là một quốc gia nằm ở Nam Phi, nổi tiếng với sa mạc Namib rộng lớn và động vật hoang dã đa dạng.)
Definitions of Namibia
- 1