noun
English to Vietnamese Dictionary

napoleon Meaning in Vietnamese (napoleon nghĩa là gì)

Napoleon, Napoléon Bonaparte, bánh Napoleon, đồng Napoleon
Napoleon in English:napoleon
Phonetic:Na-pô-lê-ông
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của napoleon trong tiếng Việt là Napoleon, Napoléon Bonaparte, bánh Napoleon, đồng Napoleon. (Một nhà lãnh đạo quân sự và chính trị người Pháp nổi lên trong Cách mạng Pháp và đã dẫn dắt nhiều chiến dịch thành công trong các cuộc Chiến tranh Cách mạng.)

Definitions of Napoleon

  1. 1
    noun
    Napoléon Bonaparte

    A French military and political leader who rose to prominence during the French Revolution and led several successful campaigns during the Revolutionary Wars.

    Một nhà lãnh đạo quân sự và chính trị người Pháp nổi lên trong Cách mạng Pháp và đã dẫn dắt nhiều chiến dịch thành công trong các cuộc Chiến tranh Cách mạng.

  2. 2
    noun
    bánh Napoleon

    A type of layered pastry made with puff pastry and cream, often topped with icing, also known as mille-feuille.

    Một loại bánh ngọt nhiều lớp làm từ bột ngàn lớp và kem, thường phủ kem đường, còn được gọi là mille-feuille.

  3. 3
    noun
    đồng Napoleon

    A former French gold coin, typically valued at 20 francs, bearing the effigy of Napoleon I.

    Một đồng tiền vàng của Pháp trước đây, thường có giá trị 20 franc, mang hình chân dung của Napoléon I.

Example Sentences

“Napoleon Bonaparte was a pivotal figure in European history.”

Napoléon Bonaparte là một nhân vật quan trọng trong lịch sử châu Âu.

“She ordered a delicious napoleon for dessert at the cafe.”

Cô ấy đã gọi một chiếc bánh Napoleon ngon tuyệt cho món tráng miệng tại quán cà phê.

“The old collection included a rare napoleon gold coin from the 19th century.”

Inflected Word Forms

adjectiveNapoleonic